doc_id stringclasses 123
values | sentence_id int64 0 2k | src_lang stringclasses 7
values | tgt_lang stringclasses 2
values | source stringlengths 4 517 | target stringlengths 7 437 | input stringlengths 76 594 | output stringlengths 7 437 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
telegraph.405422 | 1,053 | ru | vi | Надеюсь, что они спаслись и сейчас с ними все в порядке». | Hy vọng họ đều an toàn." | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: Надеюсь, что они спаслись и сейчас с ними все в порядке».
Vietnamese: | Hy vọng họ đều an toàn." |
dailymail.co.uk.298622 | 1,347 | km | vi | គោលនយោបាយថ្មីនេះ ត្រូវបានបង្កើតឡើង តែប៉ុន្មានសប្តាហ៍ប៉ុណ្ណោះ បន្ទាប់ពីលោក បូរីស ចនសុន (Boris Johnson) បានអំពាវនាវឱ្យមានការកាត់បន្ថយពន្វថ្លៃសេវាប្រថាប់ត្រា ដើម្បីជួយមនុស្សវ័យក្មេង ទទួលបានផ្ទះដំបូងរបស់ពួកគេ។ | Chính sách mới được đưa ra chỉ vài tuần sau khi ông Boris Johnson kêu gọi cắt giảm thuế để giúp nhiều người trẻ tuổi có cơ hội được sở hữu căn nhà đầu tiên. | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: គោលនយោបាយថ្មីនេះ ត្រូវបានបង្កើតឡើង តែប៉ុន្មានសប្តាហ៍ប៉ុណ្ណោះ បន្ទាប់ពីលោក បូរីស ចនសុន (Boris Johnson) បានអំពាវនាវឱ្យមានការកាត់បន្ថយពន្វថ្លៃសេវាប្រថាប់ត្រា ដើម្បីជួយមនុស្សវ័យក្មេង ទទួលបានផ្ទះដំបូងរបស់ពួកគេ។
Vietnamese: | Chính sách mới được đưa ra chỉ vài tuần sau khi ông Boris Johnson kêu gọi cắt giảm thuế để giúp nhiều người trẻ tuổi có cơ hội được sở hữu căn nhà đầu tiên. |
bbc.381669 | 882 | km | vi | ហ៊ីវ ឬអេដស៍៖ ប្រទេសចិនរាយការណ៍អំពីសន្ទុះកើនឡើង ១៤% នៅលើករណីថ្មី | HIV/Aids: Trung Quốc báo cáo số người nhiễm mới tăng 14% | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: ហ៊ីវ ឬអេដស៍៖ ប្រទេសចិនរាយការណ៍អំពីសន្ទុះកើនឡើង ១៤% នៅលើករណីថ្មី
Vietnamese: | HIV/Aids: Trung Quốc báo cáo số người nhiễm mới tăng 14% |
bbc.381780 | 297 | en | vi | Londonderry: Men arrested after house rammed by car | Londonderry: Những người đàn ông bị bắt giữ khi tông xe vào nhà | Translate the following text from English into Vietnamese.
English: Londonderry: Men arrested after house rammed by car
Vietnamese: | Londonderry: Những người đàn ông bị bắt giữ khi tông xe vào nhà |
abcnews.306815 | 210 | km | en | វានឹងត្រូវបានគេផ្តល់ដំបូន្មានថាមានជំងឺធ្ងន់ធ្ងរចំពោះការផ្សងព្រេងទៅក្នុងការដើរដោយជើងនៅវាលខ្សាច់ជាមួយការគំរាមកំហែងនៃទឹកភ្លៀងត្រូពិច។ | It would be extremely ill advised to venture out into the desert on foot with the threat of tropical rainfall. | Translate the following text from Khmer into English.
Khmer: វានឹងត្រូវបានគេផ្តល់ដំបូន្មានថាមានជំងឺធ្ងន់ធ្ងរចំពោះការផ្សងព្រេងទៅក្នុងការដើរដោយជើងនៅវាលខ្សាច់ជាមួយការគំរាមកំហែងនៃទឹកភ្លៀងត្រូពិច។
English: | It would be extremely ill advised to venture out into the desert on foot with the threat of tropical rainfall. |
euronews-en.153835 | 146 | th | en | มีผู้คนมากมายถูกรายงานว่าติดอยู่ในซากอิฐหินของตึกที่ถล่มจากเหตุแผ่นดินไหว 7.5 แม็กนิจูด และตามติดมาด้วยคลื่นยักษ์สูงกว่า 20 เมตร เมื่อวันศุกร์ที่ผ่ามมา โฆษกหน่วยงาน Sutopo Purwo Nugroho กล่าวในงานแถลงข่าว | Many people were reported trapped in the rubble of buildings brought down in the 7.5 magnitude earthquake which struck Friday and triggered waves as high as 20 feet, agency spokesman Sutopo Purwo Nugroho told a news conference. | Translate the following text from Thai into English.
Thai: มีผู้คนมากมายถูกรายงานว่าติดอยู่ในซากอิฐหินของตึกที่ถล่มจากเหตุแผ่นดินไหว 7.5 แม็กนิจูด และตามติดมาด้วยคลื่นยักษ์สูงกว่า 20 เมตร เมื่อวันศุกร์ที่ผ่ามมา โฆษกหน่วยงาน Sutopo Purwo Nugroho กล่าวในงานแถลงข่าว
English: | Many people were reported trapped in the rubble of buildings brought down in the 7.5 magnitude earthquake which struck Friday and triggered waves as high as 20 feet, agency spokesman Sutopo Purwo Nugroho told a news conference. |
reuters.218863 | 414 | lo | vi | ໜ່ວຍງານໃນມື້ວັນເສົາໄດ້ຖືກວິພາກວິຈານເປັນຢ່າງກວ້າງຂວາງເພາະບໍ່ໄດ້ມີການແຈ້ງວ່າຈະມີສຶນາມິເຂົ້າຖະຫຼົ່ມ Palu, ເຖິງແມ່ນວ່າເຈົ້າໜ້າທີ່ຈະເວົ້າວ່າຄື້ນໄດ້ເຂົ້າມາພາຍໃນເວລາທີ່ມີການແຈ້ງເຕືອນອອກໄປ. | Cơ quan này hôm thứ Bảy đã bị lên án rộng rãi vì không thông báo rằng sóng thần ập tới Palu, mặc dù các quan chức cho biết sóng đã đến theo thời gian cảnh báo được đưa ra. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: ໜ່ວຍງານໃນມື້ວັນເສົາໄດ້ຖືກວິພາກວິຈານເປັນຢ່າງກວ້າງຂວາງເພາະບໍ່ໄດ້ມີການແຈ້ງວ່າຈະມີສຶນາມິເຂົ້າຖະຫຼົ່ມ Palu, ເຖິງແມ່ນວ່າເຈົ້າໜ້າທີ່ຈະເວົ້າວ່າຄື້ນໄດ້ເຂົ້າມາພາຍໃນເວລາທີ່ມີການແຈ້ງເຕືອນອອກໄປ.
Vietnamese: | Cơ quan này hôm thứ Bảy đã bị lên án rộng rãi vì không thông báo rằng sóng thần ập tới Palu, mặc dù các quan chức cho biết sóng đã đến theo thời gian cảnh báo được đưa ra. |
scotsman.133773 | 1,242 | th | vi | NTS ซึ่งรับผิดชอบการดูแลอาคารทางประวัติศาสตร์มากกว่า 270 แห่ง สวนที่สำคัญ 38 แห่ง และพื้นที่ 76,000 เฮกตาร์ทั่วประเทศ ถือเรื่องค้างคาวอย่างจริงจังมาก | NTS chịu trách nhiệm chăm sóc hơn 270 tòa nhà lịch sử, 38 khu vườn quan trọng và 76.000 ha đất trong toàn quốc, đồng thời đặc biệt coi trọng loài dơi. | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: NTS ซึ่งรับผิดชอบการดูแลอาคารทางประวัติศาสตร์มากกว่า 270 แห่ง สวนที่สำคัญ 38 แห่ง และพื้นที่ 76,000 เฮกตาร์ทั่วประเทศ ถือเรื่องค้างคาวอย่างจริงจังมาก
Vietnamese: | NTS chịu trách nhiệm chăm sóc hơn 270 tòa nhà lịch sử, 38 khu vườn quan trọng và 76.000 ha đất trong toàn quốc, đồng thời đặc biệt coi trọng loài dơi. |
rt.com.91356 | 1,813 | ru | vi | Теперь Морис подает в суд на семейную пару и требует компенсацию за увольнение в размере 350 долларов в день за шесть месяцев — согласно условиям изначальной устной договоренности, которые, однако, не были закреплены никаким контрактом. | Bây giờ, cô Maurice đang khởi kiện cặp vợ chồng để đòi bồi thường cho hành vi sa thải với khoản bồi thường $350 một ngày trong thời gian sáu tháng cho công việc mà cô được thuê làm để nhận tiền mặc dù giữa họ không ký kết bất kỳ một hợp đồng nào. | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: Теперь Морис подает в суд на семейную пару и требует компенсацию за увольнение в размере 350 долларов в день за шесть месяцев — согласно условиям изначальной устной договоренности, которые, однако, не были закреплены никаким контрактом.
Vietnamese: | Bây giờ, cô Maurice đang khởi kiện cặp vợ chồng để đòi bồi thường cho hành vi sa thải với khoản bồi thường $350 một ngày trong thời gian sáu tháng cho công việc mà cô được thuê làm để nhận tiền mặc dù giữa họ không ký kết bất kỳ một hợp đồng nào. |
abcnews.306758 | 466 | en | vi | He has said that unemployment and a lack of educational opportunities draws youth to criminal gangs. | Ông chia sẻ rằng vấn đề thất nghiệp và thiếu đi các cơ hội giáo dục đã dẫn dụ giới trẻ dính vào các tệ nạn. | Translate the following text from English into Vietnamese.
English: He has said that unemployment and a lack of educational opportunities draws youth to criminal gangs.
Vietnamese: | Ông chia sẻ rằng vấn đề thất nghiệp và thiếu đi các cơ hội giáo dục đã dẫn dụ giới trẻ dính vào các tệ nạn. |
scotsman.133744 | 672 | th | vi | การที่สามารถพูดได้หลายภาษา โดยเฉพาะอย่างยิ่งประเทศที่กำลังพัฒนา จะช่วยให้เด็กมีโอกาสที่ดีขึ้นในการหางาน | Nắm trong tay đa ngôn ngữ, đặc biệt là những ngôn ngữ của các nền kinh tế đang phát triển, sẽ trang bị cho trẻ tiềm năng tươi sáng hơn trong việc tìm được một công việc thực thụ. | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: การที่สามารถพูดได้หลายภาษา โดยเฉพาะอย่างยิ่งประเทศที่กำลังพัฒนา จะช่วยให้เด็กมีโอกาสที่ดีขึ้นในการหางาน
Vietnamese: | Nắm trong tay đa ngôn ngữ, đặc biệt là những ngôn ngữ của các nền kinh tế đang phát triển, sẽ trang bị cho trẻ tiềm năng tươi sáng hơn trong việc tìm được một công việc thực thụ. |
bbc.381646 | 1,136 | th | vi | Desert Island Discs: ทอม เดลีย์ รู้สึกว่า 'ด้อยกว่า' ในเรื่องเพศสภาพ | Chương trình Desert Island Discs: Tom Daley cảm thấy 'thua kém' về xu hướng tính dục | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: Desert Island Discs: ทอม เดลีย์ รู้สึกว่า 'ด้อยกว่า' ในเรื่องเพศสภาพ
Vietnamese: | Chương trình Desert Island Discs: Tom Daley cảm thấy 'thua kém' về xu hướng tính dục |
nytimes.184825 | 1,481 | lo | vi | ນັບຕັ້ງແຕ່ປີ 2014 ການຈັດອັນດັບນາຍົກລັດຖະມົນຕີໃຊ້ເວລາຫຼາຍກວ່າສອງເທົ່າກັບ 1,05 ລ້ານຄົນ ຢູ່ CNN ແລະ ເກືອບສາມເທົ່າກັບ 1,6 ລ້ານຄົນ ຢູ່ MSNBC. | Kể từ năm 2014, tỷ suất người xem vào giờ vàng đã tăng hơn gấp đôi lên tới 1,05 triệu tại CNN và gần gấp ba lên tới 1,6 triệu tại MSNBC. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: ນັບຕັ້ງແຕ່ປີ 2014 ການຈັດອັນດັບນາຍົກລັດຖະມົນຕີໃຊ້ເວລາຫຼາຍກວ່າສອງເທົ່າກັບ 1,05 ລ້ານຄົນ ຢູ່ CNN ແລະ ເກືອບສາມເທົ່າກັບ 1,6 ລ້ານຄົນ ຢູ່ MSNBC.
Vietnamese: | Kể từ năm 2014, tỷ suất người xem vào giờ vàng đã tăng hơn gấp đôi lên tới 1,05 triệu tại CNN và gần gấp ba lên tới 1,6 triệu tại MSNBC. |
bbc.381646 | 1,137 | km | en | កីឡាករមុជទឹកអូឡាំពិកលោក ថម ដេលី និយាយថា គាត់មានអារម្មណ៍ថា អន់ជាងមនុស្សគ្រប់គ្នា ដោយសារតែការរួមភេទរបស់ខ្លួន ប៉ុន្តែចំណុចអន់នេះហើយ ដែលធ្វើគាត់ក្លាយជាអ្នកជោគជ័យ។ | Olympic diver Tom Daley says he grew up feeling inferior to everyone because of his sexuality - but that gave him the motivation to become a success. | Translate the following text from Khmer into English.
Khmer: កីឡាករមុជទឹកអូឡាំពិកលោក ថម ដេលី និយាយថា គាត់មានអារម្មណ៍ថា អន់ជាងមនុស្សគ្រប់គ្នា ដោយសារតែការរួមភេទរបស់ខ្លួន ប៉ុន្តែចំណុចអន់នេះហើយ ដែលធ្វើគាត់ក្លាយជាអ្នកជោគជ័យ។
English: | Olympic diver Tom Daley says he grew up feeling inferior to everyone because of his sexuality - but that gave him the motivation to become a success. |
bbc.381701 | 863 | en | vi | The charges will be reviewed by the Public Prosecution Service. | Cáo buộc sẽ được điều tra bởi văn phòng Dịch vụ Công tố. | Translate the following text from English into Vietnamese.
English: The charges will be reviewed by the Public Prosecution Service.
Vietnamese: | Cáo buộc sẽ được điều tra bởi văn phòng Dịch vụ Công tố. |
telegraph.405430 | 1,834 | ru | vi | Паддингтон был его творением и плодом его воображения, но он также всегда отдавал должное самому медвежонку». | Mặc dù đó là sản phẩm của trí sáng tạo và trí tưởng tượng của ông nhưng ông luôn giành một vị trí nhất định cho Paddington." | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: Паддингтон был его творением и плодом его воображения, но он также всегда отдавал должное самому медвежонку».
Vietnamese: | Mặc dù đó là sản phẩm của trí sáng tạo và trí tưởng tượng của ông nhưng ông luôn giành một vị trí nhất định cho Paddington." |
newsweek.51329 | 851 | th | vi | West ได้รับการสนับสนุนจาก Candace Turner หัวหน้ากลุ่มอนุรักษ์นิยม TPUSA ที่ทวีตว่า: "ถึงหนึ่งในวิญญาณที่กล้าหาญที่สุด: ขอบคุณที่ยืนเคียงข้างกันกับ MOB" | West nhận được sự ủng hộ của người đứng đầu nhóm bảo thủ TPUSA, Candace Turner. Ông này đã từng đăng trên trang Twitter: "Dành tặng một trong những tâm hồn dũng cảm nhất: XIN CÁM ƠN BẠN VÌ ĐÃ NÓI LÊN TIẾNG NÓI CỦA CÔNG CHÚNG." | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: West ได้รับการสนับสนุนจาก Candace Turner หัวหน้ากลุ่มอนุรักษ์นิยม TPUSA ที่ทวีตว่า: "ถึงหนึ่งในวิญญาณที่กล้าหาญที่สุด: ขอบคุณที่ยืนเคียงข้างกันกับ MOB"
Vietnamese: | West nhận được sự ủng hộ của người đứng đầu nhóm bảo thủ TPUSA, Candace Turner. Ông này đã từng đăng trên trang Twitter: "Dành tặng một trong những tâm hồn dũng cảm nhất: XIN CÁM ƠN BẠN VÌ ĐÃ NÓI LÊN TIẾNG NÓI CỦA CÔNG CHÚNG." |
bbc.381647 | 451 | zh | vi | 更名之后,他将现身“周六夜现场”节目,预期届时其将推出新专辑 Yandhi。 | Sự thay đổi diễn ra trước khi anh xuất hiện trên Saturday Night Live, khi anh được trông đợi sẽ phát hành album mới Yandhi. | Translate the following text from Chinese into Vietnamese.
Chinese: 更名之后,他将现身“周六夜现场”节目,预期届时其将推出新专辑 Yandhi。
Vietnamese: | Sự thay đổi diễn ra trước khi anh xuất hiện trên Saturday Night Live, khi anh được trông đợi sẽ phát hành album mới Yandhi. |
dailymail.co.uk.298696 | 1,668 | lo | vi | ກະລຸນາເອົາ Chequers ລົງ ແລະ ເລີ່ມຟັງ.' | Hãy từ bỏ kế hoạch Chequers và hãy lắng nghe người dân.' | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: ກະລຸນາເອົາ Chequers ລົງ ແລະ ເລີ່ມຟັງ.'
Vietnamese: | Hãy từ bỏ kế hoạch Chequers và hãy lắng nghe người dân.' |
abcnews.306758 | 463 | en | vi | Lopez Obrador promised Saturday at Tlatelolco Plaza to "never ever use the military to repress the Mexican people." | Lopez Obrador đã cam kết vào thứ Bảy tại Quảng trường Tlatelolco rằng “không bao giờ đưa quân đội đàn áp người dân Mexico.” | Translate the following text from English into Vietnamese.
English: Lopez Obrador promised Saturday at Tlatelolco Plaza to "never ever use the military to repress the Mexican people."
Vietnamese: | Lopez Obrador đã cam kết vào thứ Bảy tại Quảng trường Tlatelolco rằng “không bao giờ đưa quân đội đàn áp người dân Mexico.” |
bbc.381746 | 327 | en | vi | As good as they have been at times under Gerrard, they fell well short of those standards. | Cũng như khi ở dưới thời Gerrard, họ không đạt được những tiêu chuẩn đó. | Translate the following text from English into Vietnamese.
English: As good as they have been at times under Gerrard, they fell well short of those standards.
Vietnamese: | Cũng như khi ở dưới thời Gerrard, họ không đạt được những tiêu chuẩn đó. |
cnbc.com.6772 | 485 | lo | vi | ສຳລັບ NSF ນັ້ນປັດຈຸບັນກໍໄດ້ມີການລົງທຶນຫຼາຍກວ່າ 100 ລ້ານໂດຣາສະຫະລັດຕໍ່ປີກັບການວິໄຈ AI. | Tại Quỹ Khoa học Quốc gia, hiện tại họ đầu tư hơn 100 triệu đô la mỗi năm cho nghiên cứu về AI. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: ສຳລັບ NSF ນັ້ນປັດຈຸບັນກໍໄດ້ມີການລົງທຶນຫຼາຍກວ່າ 100 ລ້ານໂດຣາສະຫະລັດຕໍ່ປີກັບການວິໄຈ AI.
Vietnamese: | Tại Quỹ Khoa học Quốc gia, hiện tại họ đầu tư hơn 100 triệu đô la mỗi năm cho nghiên cứu về AI. |
rt.com.91334 | 1,273 | km | vi | លោក រ៉ូណាល់ដូ បានចូលលេងឱ្យក្រុមរៀល ម៉ាដ្រីឌ (Real Madrid) បន្ទាប់ពីចេញពីក្លិបមែនឆេស្ទើ យូណាយធីត (Manchester United) នៅក្នុងកំឡុងពេលនៃការចោទប្រកាន់នេះ ហើយនៅរដូវក្តៅនេះ លោកបានផ្លាស់ប្តូរទៅកាន់ក្រុមយក្ស អ៊ីតាលី ជូវ (Juve) នៅក្នុងកិច្ចព្រមព្រៀងក្នុងទំហំទឹកប្រាក់ ១០០ លានអឺរ៉ូ។ | Vào thời điểm cáo buộc được đưa ra, Ronaldo đang chuẩn bị từ Manchester United chuyển nhượng sang Real Madrid, nhưng cuối cùng vào mùa hè năm này, anh đã chuyển sang chơi cho gã khổng lồ Ý Juve trong thỏa thuận chuyển nhượng trị giá 100 triệu €. | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: លោក រ៉ូណាល់ដូ បានចូលលេងឱ្យក្រុមរៀល ម៉ាដ្រីឌ (Real Madrid) បន្ទាប់ពីចេញពីក្លិបមែនឆេស្ទើ យូណាយធីត (Manchester United) នៅក្នុងកំឡុងពេលនៃការចោទប្រកាន់នេះ ហើយនៅរដូវក្តៅនេះ លោកបានផ្លាស់ប្តូរទៅកាន់ក្រុមយក្ស អ៊ីតាលី ជូវ (Juve) នៅក្នុងកិច្ចព្រមព្រៀងក្នុងទំហំទឹកប្រា... | Vào thời điểm cáo buộc được đưa ra, Ronaldo đang chuẩn bị từ Manchester United chuyển nhượng sang Real Madrid, nhưng cuối cùng vào mùa hè năm này, anh đã chuyển sang chơi cho gã khổng lồ Ý Juve trong thỏa thuận chuyển nhượng trị giá 100 triệu €. |
dailymail.co.uk.298696 | 1,666 | lo | vi | ທ່ານ Tory Brexiteer Andrea Jenkyns ຢູ່ໃນການເດີນຂະບວນເຊັ່ນກັນ ບອກນັກຂ່າວວ່າ: 'ຂ້ອຍເວົ້າງ່າຍໆວ່າ: ນາຍົກລັດຖະມົນຕີ, ຮັບຟັງປະຊາຊົນ. | Người ủng hộ Brexit của Đảng bảo thủ Andrea Jenkyns cũng có mặt tại cuộc biểu tình, phát biểu với các phóng viên: 'Tôi chỉ muốn nói: Thủ tướng, hãy lắng nghe người dân. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: ທ່ານ Tory Brexiteer Andrea Jenkyns ຢູ່ໃນການເດີນຂະບວນເຊັ່ນກັນ ບອກນັກຂ່າວວ່າ: 'ຂ້ອຍເວົ້າງ່າຍໆວ່າ: ນາຍົກລັດຖະມົນຕີ, ຮັບຟັງປະຊາຊົນ.
Vietnamese: | Người ủng hộ Brexit của Đảng bảo thủ Andrea Jenkyns cũng có mặt tại cuộc biểu tình, phát biểu với các phóng viên: 'Tôi chỉ muốn nói: Thủ tướng, hãy lắng nghe người dân. |
cnbc.com.6784 | 1,509 | zh | vi | 政治权威专家给了民主党些许优势。 | Các nhà bình luận chính trị đã đánh giá đảng Dân chủ cao hơn. | Translate the following text from Chinese into Vietnamese.
Chinese: 政治权威专家给了民主党些许优势。
Vietnamese: | Các nhà bình luận chính trị đã đánh giá đảng Dân chủ cao hơn. |
independent.226301 | 718 | lo | vi | ຜູ້ຫຼິ້ນທີ່ມີຄະແນນຫຼາຍກວ່າ Spieth ແລະ Thomas ຕະຫຼອດສອງວັນຜ່ານມາແມ່ນ ຟຣານເຊັສໂກ ໂມລິນາຣິ (Francesco Molinari) ແລະ ທອມມີ່ ຟລີດວູດ (Tommy Fleetwood), ເລື່ອງທີ່ບໍ່ສາມາດຂັດແຍ້ງໄດ້ຂອງ Ryder Cup. | Trong hai ngày vừa qua, chỉ có Francesco Molinari và Tommy Fleetwood, một huyền thoại không thể chối cãi của Cúp Ryder, là cặp đôi duy nhất dành được số điểm cao hơn Spieth và Thomas. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: ຜູ້ຫຼິ້ນທີ່ມີຄະແນນຫຼາຍກວ່າ Spieth ແລະ Thomas ຕະຫຼອດສອງວັນຜ່ານມາແມ່ນ ຟຣານເຊັສໂກ ໂມລິນາຣິ (Francesco Molinari) ແລະ ທອມມີ່ ຟລີດວູດ (Tommy Fleetwood), ເລື່ອງທີ່ບໍ່ສາມາດຂັດແຍ້ງໄດ້ຂອງ Ryder Cup.
Vietnamese: | Trong hai ngày vừa qua, chỉ có Francesco Molinari và Tommy Fleetwood, một huyền thoại không thể chối cãi của Cúp Ryder, là cặp đôi duy nhất dành được số điểm cao hơn Spieth và Thomas. |
bbc.381789 | 1,365 | zh | vi | 罗斯是阿洛拉体育的前任老板,他表示,即使在如此厉害的俱乐部里,与知名球员打交道,他也并不感到紧张和压力,此前他已经拒绝了巴恩斯利和伊普斯维奇两个城市的邀请。 | Cựu huấn luyện viên Alloa Athletic nói rằng ông không cảm thấy áp lực khi là người kế nhiệm sau những tên tuổi vĩ đại tại một câu lạc bộ lớn như vậy, trước đó ông đã từ chối lời đề nghị từ Barnsley và Ipswich Town. | Translate the following text from Chinese into Vietnamese.
Chinese: 罗斯是阿洛拉体育的前任老板,他表示,即使在如此厉害的俱乐部里,与知名球员打交道,他也并不感到紧张和压力,此前他已经拒绝了巴恩斯利和伊普斯维奇两个城市的邀请。
Vietnamese: | Cựu huấn luyện viên Alloa Athletic nói rằng ông không cảm thấy áp lực khi là người kế nhiệm sau những tên tuổi vĩ đại tại một câu lạc bộ lớn như vậy, trước đó ông đã từ chối lời đề nghị từ Barnsley và Ipswich Town. |
independent.226301 | 719 | zh | en | 这一组古怪又可爱的欧洲球员稳扎稳打,取得了赢四洞剩四洞的战绩。 | Europe's odd but adorable couple are four from four and can do no wrong. | Translate the following text from Chinese into English.
Chinese: 这一组古怪又可爱的欧洲球员稳扎稳打,取得了赢四洞剩四洞的战绩。
English: | Europe's odd but adorable couple are four from four and can do no wrong. |
bbc.381705 | 1,733 | km | vi | ក្រុម Giants ស៊ុតនាំមុខពីរតាមរយៈ បានទទួលការនាំមុខពីរគ្រាប់ដំបូងតាមរយៈការវាយពី Patrick Dwyerនិង Francis Beauvillier ។ | Đội Giants đã có hai bàn thắng sớm nhờ cú ghi bàn của Patrick Dwyer và Francis Beauvillier. | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: ក្រុម Giants ស៊ុតនាំមុខពីរតាមរយៈ បានទទួលការនាំមុខពីរគ្រាប់ដំបូងតាមរយៈការវាយពី Patrick Dwyerនិង Francis Beauvillier ។
Vietnamese: | Đội Giants đã có hai bàn thắng sớm nhờ cú ghi bàn của Patrick Dwyer và Francis Beauvillier. |
independent.226346 | 1,123 | en | vi | One fan on Twitter described the switch to the children's cartoon as "some sort of sick joke." | Một người hâm mộ bày tỏ trên Twitter rằng việc chuyển chương trình thành phim hoạt hình của trẻ em giống như "một trò đùa vô duyên." | Translate the following text from English into Vietnamese.
English: One fan on Twitter described the switch to the children's cartoon as "some sort of sick joke."
Vietnamese: | Một người hâm mộ bày tỏ trên Twitter rằng việc chuyển chương trình thành phim hoạt hình của trẻ em giống như "một trò đùa vô duyên." |
cnbc.com.6769 | 636 | km | vi | លោក ផំភីវ (Pompeo) គ្រោងនឹងធ្វើទស្សនកិច្ចនៅទីក្រុងព្យុងយ៉ាងនៅខែក្រោយ ដើម្បីរៀបចំកិច្ចប្រជុំកំពូលលើកទី ២ រវាងលោក គីម និងលោក ត្រាំ ។ | Ông Pompeo đang lên kế hoạch cho chuyến thăm Bình Nhưỡng vào tháng tới để chuẩn bị cho hội nghị thượng đỉnh Kim-Trump lần thứ hai. | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: លោក ផំភីវ (Pompeo) គ្រោងនឹងធ្វើទស្សនកិច្ចនៅទីក្រុងព្យុងយ៉ាងនៅខែក្រោយ ដើម្បីរៀបចំកិច្ចប្រជុំកំពូលលើកទី ២ រវាងលោក គីម និងលោក ត្រាំ ។
Vietnamese: | Ông Pompeo đang lên kế hoạch cho chuyến thăm Bình Nhưỡng vào tháng tới để chuẩn bị cho hội nghị thượng đỉnh Kim-Trump lần thứ hai. |
cnbc.com.6770 | 1,558 | km | vi | មានតែ 10 ភាគរយប៉ុណ្ណោះ ដែលនិយាយថាពួកគេបាននិយាយជាមួយកូនៗរបស់ពួកគេអំពីវា។ | Chỉ 10% cho biết họ đã nói chuyện với con cái về điều này. | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: មានតែ 10 ភាគរយប៉ុណ្ណោះ ដែលនិយាយថាពួកគេបាននិយាយជាមួយកូនៗរបស់ពួកគេអំពីវា។
Vietnamese: | Chỉ 10% cho biết họ đã nói chuyện với con cái về điều này. |
cnbc.com.6790 | 110 | ru | en | По словам Трампа, его усилия по налаживанию отношений с Ким Чен Ыном принесли свои плоды: был положен конец ракетным испытаниям, были освобождены заложники и остававшиеся на территории КНДР американские военнослужащие также возвратились на родину. | He said his efforts to improve relations with Kim have brought positive results - ending rocket tests, helping free hostages and getting the remains of American servicemen returned home. | Translate the following text from Russian into English.
Russian: По словам Трампа, его усилия по налаживанию отношений с Ким Чен Ыном принесли свои плоды: был положен конец ракетным испытаниям, были освобождены заложники и остававшиеся на территории КНДР американские военнослужащие также возвратились на родину.
English... | He said his efforts to improve relations with Kim have brought positive results - ending rocket tests, helping free hostages and getting the remains of American servicemen returned home. |
reuters.218865 | 1,585 | th | vi | ใน Palu มีผู้อพยพมากกว่า 16,000 คนหลังจากเกิดภัยพิบัติขึ้น | Tại Palu, hơn 16.000 người đã được sơ tán sau khi thảm họa xảy ra. | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: ใน Palu มีผู้อพยพมากกว่า 16,000 คนหลังจากเกิดภัยพิบัติขึ้น
Vietnamese: | Tại Palu, hơn 16.000 người đã được sơ tán sau khi thảm họa xảy ra. |
cnbc.com.6790 | 112 | ru | vi | «Вести себя подобающе президенту так просто, но тогда вместо 10 тысяч человек на улице, которые рвутся в этот полностью забитый зал, здесь было бы всего 200 человек», — сказал Трамп, указывая на толпу, собравшуюся перед ним. | “Thật dễ dàng để trở thành tổng thống, nhưng thay vì có 10,000 người bên ngoài cố gắng chen chân vào khu vực chật cứng này, chúng ta có khoảng 200 người đứng ngay đó,” ông Trump phát biểu, hướng vào đám đông ngay trước mặt mình. | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: «Вести себя подобающе президенту так просто, но тогда вместо 10 тысяч человек на улице, которые рвутся в этот полностью забитый зал, здесь было бы всего 200 человек», — сказал Трамп, указывая на толпу, собравшуюся перед ним.
Vietnamese: | “Thật dễ dàng để trở thành tổng thống, nhưng thay vì có 10,000 người bên ngoài cố gắng chen chân vào khu vực chật cứng này, chúng ta có khoảng 200 người đứng ngay đó,” ông Trump phát biểu, hướng vào đám đông ngay trước mặt mình. |
scotsman.133783 | 1,325 | th | vi | สก็อตแลนด์คือบ้านของพวกคุณอย่างแท้จริงและเราอยากให้คุณอยู่ที่นี่เป็นอย่างมาก” | Scotland hoàn toàn là ngôi nhà của các bạn và chúng tôi rất mong muốn các bạn ở lại. " | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: สก็อตแลนด์คือบ้านของพวกคุณอย่างแท้จริงและเราอยากให้คุณอยู่ที่นี่เป็นอย่างมาก”
Vietnamese: | Scotland hoàn toàn là ngôi nhà của các bạn và chúng tôi rất mong muốn các bạn ở lại. " |
cnbc.com.6790 | 109 | ru | vi | А сейчас у нас прекрасные отношения». | Bây giờ chúng tôi đang trong mối quan hệ tốt đẹp này.” | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: А сейчас у нас прекрасные отношения».
Vietnamese: | Bây giờ chúng tôi đang trong mối quan hệ tốt đẹp này.” |
newsweek.51339 | 1,613 | km | vi | លោក Palin កំពុងត្រូវបានបញ្ជូនទមណ្ឌលមុនពេលជម្រះក្តី Mat-Su ហើយកំពុងត្រូវបានជាប់លិខិតបំណុលមានចំនួន 500 ដុល្លារ នេះបើតាមសេចក្តីរាយការណ៍របស់ KTUU ។ | Palin đang bị tạm giam tại Mat-Su và phải nộp khoản bảo lãnh không bảo đảm 500 đô la, theo báo cáo của KTUU. | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: លោក Palin កំពុងត្រូវបានបញ្ជូនទមណ្ឌលមុនពេលជម្រះក្តី Mat-Su ហើយកំពុងត្រូវបានជាប់លិខិតបំណុលមានចំនួន 500 ដុល្លារ នេះបើតាមសេចក្តីរាយការណ៍របស់ KTUU ។
Vietnamese: | Palin đang bị tạm giam tại Mat-Su và phải nộp khoản bảo lãnh không bảo đảm 500 đô la, theo báo cáo của KTUU. |
cnn.304447 | 547 | th | en | ทรัมป์กล่าวต่อ "คุณเคยเห็นกลุ่ม Democrats หัวรุนแรงที่น่าเกลียดน่ากลัวไหม คุณจะได้เห็นตอนนี้หละ | Trump continued, "You see this horrible, horrible radical group of Democrats, you see it happening right now. | Translate the following text from Thai into English.
Thai: ทรัมป์กล่าวต่อ "คุณเคยเห็นกลุ่ม Democrats หัวรุนแรงที่น่าเกลียดน่ากลัวไหม คุณจะได้เห็นตอนนี้หละ
English: | Trump continued, "You see this horrible, horrible radical group of Democrats, you see it happening right now. |
bbc.381736 | 1,890 | en | vi | Seoul says more than 30,000 North Koreans have illegally crossed the border since the end of the Korean War in 1953. | Seoul cho biết hơn 30.000 người Bắc Triều Tiên đã vượt biên trái phép kể từ khi kết thúc cuộc chiến tranh Hàn Quốc vào năm 1953. | Translate the following text from English into Vietnamese.
English: Seoul says more than 30,000 North Koreans have illegally crossed the border since the end of the Korean War in 1953.
Vietnamese: | Seoul cho biết hơn 30.000 người Bắc Triều Tiên đã vượt biên trái phép kể từ khi kết thúc cuộc chiến tranh Hàn Quốc vào năm 1953. |
reuters.218888 | 292 | ru | vi | На недавних декабрьских выборах в местные органы управления каталонские партии, выступающие за отделение от Испании, одержали важную победу, хоть и с небольшим отрывом. Однако в этом году их движение теряет сторонников, поскольку многие из известных лидеров движения находятся либо в бегах, либо под стражей, ожидая суда... | Mặc dù giành được chiến thắng quan trọng một cách sát nút thắng trong cuộc bầu cử khu vực vào tháng 12 năm ngoái, các phe ủng hộ độc lập của Catalan đã đấu tranh để giữ được động lực trong năm nay với nhiều nhà lãnh đạo nổi tiếng nhất của họ hoặc bị biệt xứ hoặc bị giam giữ chờ xét xử vì vai trò của họ trong việc tổ ch... | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: На недавних декабрьских выборах в местные органы управления каталонские партии, выступающие за отделение от Испании, одержали важную победу, хоть и с небольшим отрывом. Однако в этом году их движение теряет сторонников, поскольку многие из известных ли... | Mặc dù giành được chiến thắng quan trọng một cách sát nút thắng trong cuộc bầu cử khu vực vào tháng 12 năm ngoái, các phe ủng hộ độc lập của Catalan đã đấu tranh để giữ được động lực trong năm nay với nhiều nhà lãnh đạo nổi tiếng nhất của họ hoặc bị biệt xứ hoặc bị giam giữ chờ xét xử vì vai trò của họ trong việc tổ ch... |
bbc.381749 | 1,857 | lo | vi | ລູກຊາຍຂອງນາງ Davis ຊື່ທ້າວ Tyler ທີ່ມີບັນຫາມາແຕ່ອາຍຸ 13 ປີ ທີ່ປະເຊີນກັບຄວາມກົດດັນ ແລະ ຂ້າຕົວຕາຍຕອນອາຍຸ 18 ປີ. | Con trai của bà Davis, Tyler khi đó 13 tuổi đã phải trải qua căn bệnh trầm cảm và đã tự tử ở tuổi 18. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: ລູກຊາຍຂອງນາງ Davis ຊື່ທ້າວ Tyler ທີ່ມີບັນຫາມາແຕ່ອາຍຸ 13 ປີ ທີ່ປະເຊີນກັບຄວາມກົດດັນ ແລະ ຂ້າຕົວຕາຍຕອນອາຍຸ 18 ປີ.
Vietnamese: | Con trai của bà Davis, Tyler khi đó 13 tuổi đã phải trải qua căn bệnh trầm cảm và đã tự tử ở tuổi 18. |
scotsman.133744 | 679 | ru | vi | Независимые школы будут и впредь предлагать этот выбор, обеспечивающий разнообразие и преимущества для молодежи Шотландии. | Các trường tư thục sẽ tiếp tục đưa ra cơ hội này cho các thanh niên Scotland: đa dạng và xuất chúng. | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: Независимые школы будут и впредь предлагать этот выбор, обеспечивающий разнообразие и преимущества для молодежи Шотландии.
Vietnamese: | Các trường tư thục sẽ tiếp tục đưa ra cơ hội này cho các thanh niên Scotland: đa dạng và xuất chúng. |
bbc.381749 | 1,866 | lo | vi | ບໍ່ຕ້ອງນັ່ງໃນທີ່ມິດງຽບ-ເຈົ້າຕ້ອງໂອ້ລົມລະບາຍອອກມາ. | Đừng sống trong yên lặng - các bạn cần nói chuyện." | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: ບໍ່ຕ້ອງນັ່ງໃນທີ່ມິດງຽບ-ເຈົ້າຕ້ອງໂອ້ລົມລະບາຍອອກມາ.
Vietnamese: | Đừng sống trong yên lặng - các bạn cần nói chuyện." |
foxnews.94512 | 902 | km | vi | នេះបើយោងតាមសារព័ត៌មាន ហៀល (Hill) ដែលបានរាយការណ៍ថា គេហទំព័របែបអភិរក្សនិយម ដូចជា ហ្គេតវេ ភុនឌីត (Gateway Pundit) និង រែដស្តេត (RedState) បានរាយការណ៍ថា អាសយដ្ឋានក្រុមហ៊ុនផ្តល់សេវាកម្មអ៊ីនធឺណិត (IP address) ដែលកំណត់អត្តសញ្ញាណប្រភពនៃសារបង្ហោះផ្សាយនោះ គឺមានជាប់ពាក់ព័ន្ធជាមួយនឹងការិយាល័យរបស់លោកស្រី វ័តធើរស៍ (Waters) ហើយបានផ្ស... | Tờ The Hill viết: Các trang mạng thuộc phe bảo thủ như Gateway Pundit và RedState đưa tin rằng địa chỉ IP xác định nguồn gốc của các bài đăng có liên quan đến văn phòng của bà Waters và tiết lộ thông tin về một trong những nhân viên của bà Waters. | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: នេះបើយោងតាមសារព័ត៌មាន ហៀល (Hill) ដែលបានរាយការណ៍ថា គេហទំព័របែបអភិរក្សនិយម ដូចជា ហ្គេតវេ ភុនឌីត (Gateway Pundit) និង រែដស្តេត (RedState) បានរាយការណ៍ថា អាសយដ្ឋានក្រុមហ៊ុនផ្តល់សេវាកម្មអ៊ីនធឺណិត (IP address) ដែលកំណត់អត្តសញ្ញាណប្រភពនៃសារបង្ហោះផ្សាយនោះ គឺមានជាប់ព... | Tờ The Hill viết: Các trang mạng thuộc phe bảo thủ như Gateway Pundit và RedState đưa tin rằng địa chỉ IP xác định nguồn gốc của các bài đăng có liên quan đến văn phòng của bà Waters và tiết lộ thông tin về một trong những nhân viên của bà Waters. |
cbsnews.248384 | 240 | ru | vi | После того как сенатор от Аризоны, считающийся умеренным республиканцем, сообщил о своем намерении поддержать кандидатуру Кавано, телеканалам CNN и CBS удалось запечатлеть на камеру, как в пятницу утром по пути на заседание Юридического комитета Флейк столкнулся в лифте с группой активисток, обрушивших критику на сенат... | Sau khi nhân vật ôn hòa của Cộng hòa vừa đưa ra tuyên bố rằng ông sẽ bỏ phiếu ủng hộ Kavanaugh, ông đã bị máy quay của CNN và CBS theo dõi được vào sáng thứ Sáu rằng ông bị người biểu tình la hét khi ông cố gắng di chuyển theo thang máy tới phiên điều trần của Ủy ban Tư pháp. | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: После того как сенатор от Аризоны, считающийся умеренным республиканцем, сообщил о своем намерении поддержать кандидатуру Кавано, телеканалам CNN и CBS удалось запечатлеть на камеру, как в пятницу утром по пути на заседание Юридического комитета Флейк ... | Sau khi nhân vật ôn hòa của Cộng hòa vừa đưa ra tuyên bố rằng ông sẽ bỏ phiếu ủng hộ Kavanaugh, ông đã bị máy quay của CNN và CBS theo dõi được vào sáng thứ Sáu rằng ông bị người biểu tình la hét khi ông cố gắng di chuyển theo thang máy tới phiên điều trần của Ủy ban Tư pháp. |
telegraph.405430 | 1,832 | zh | vi | 但因为《帕丁顿熊》对他来说是如此真实,就像你的孩子取得了一些成就:尽管这并不是你自己的成就,但你会为他们感到自豪。 | "Nhưng vì Paddington thực sự hiện hữu với ông ấy, nó gần giống với việc bạn có một đứa con và nó đã gặt hái được những thành công nhất định: bạn tự hào về chúng ngay cả khi chúng không thực sự hiện hữu. | Translate the following text from Chinese into Vietnamese.
Chinese: 但因为《帕丁顿熊》对他来说是如此真实,就像你的孩子取得了一些成就:尽管这并不是你自己的成就,但你会为他们感到自豪。
Vietnamese: | "Nhưng vì Paddington thực sự hiện hữu với ông ấy, nó gần giống với việc bạn có một đứa con và nó đã gặt hái được những thành công nhất định: bạn tự hào về chúng ngay cả khi chúng không thực sự hiện hữu. |
guardian.221754 | 73 | th | en | นอกจากนั้นเรายังมีการลงทุนสนับสนุนให้พนักงานของเราได้มีการอบรมพิเศษ เพื่อให้คำแนะนำที่ดีกับลูกค้าได้ | We've also invested in specially trained colleagues who will be on hand to offer advice. | Translate the following text from Thai into English.
Thai: นอกจากนั้นเรายังมีการลงทุนสนับสนุนให้พนักงานของเราได้มีการอบรมพิเศษ เพื่อให้คำแนะนำที่ดีกับลูกค้าได้
English: | We've also invested in specially trained colleagues who will be on hand to offer advice. |
cnbc.com.6772 | 478 | km | vi | ក្រុមហ៊ុនហ្វេសប៊ុក, ក្រុមហ៊ុន Google និងក្រុមហ៊ុនបច្ចេកវិទ្យាផ្សេងៗទៀត បានជួល មនុស្សដែលជួយញុំាងឬមានឥទ្ធិពលអ្នកដទៃ ពីសាកលវិទ្យាល័យជាច្រើន ទៅធ្វើការនៅក្នុងគម្រោង AI ក្នុងប៉ុន្មានឆ្នាំថ្មីៗនេះ។ | Facebook, Google và các công ty công nghệ khác đã thuê những ngôi sao sáng từ các trường đại học để làm việc về AI trong những năm gần đây. | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: ក្រុមហ៊ុនហ្វេសប៊ុក, ក្រុមហ៊ុន Google និងក្រុមហ៊ុនបច្ចេកវិទ្យាផ្សេងៗទៀត បានជួល មនុស្សដែលជួយញុំាងឬមានឥទ្ធិពលអ្នកដទៃ ពីសាកលវិទ្យាល័យជាច្រើន ទៅធ្វើការនៅក្នុងគម្រោង AI ក្នុងប៉ុន្មានឆ្នាំថ្មីៗនេះ។
Vietnamese: | Facebook, Google và các công ty công nghệ khác đã thuê những ngôi sao sáng từ các trường đại học để làm việc về AI trong những năm gần đây. |
guardian.221762 | 605 | zh | vi | 公共建筑飘扬着海蓝色的旗帜。 | Các tòa nhà công cộng đều treo lá cờ xanh biển. | Translate the following text from Chinese into Vietnamese.
Chinese: 公共建筑飘扬着海蓝色的旗帜。
Vietnamese: | Các tòa nhà công cộng đều treo lá cờ xanh biển. |
newsweek.51318 | 973 | ru | en | Фестиваль граждан мира, который был открыт в 2012 году, является продолжением глобального проекта по борьбе с бедностью, которую проводит международная группа правозащитников, надеющаяся покончить с бедностью, увеличив число людей, активно борющихся с ней. | The Global Citizen Festival, which stated in 2012, is an extension of the Global Poverty Project, an international advocacy group hoping to end poverty by increasing the number of people actively fighting against it. | Translate the following text from Russian into English.
Russian: Фестиваль граждан мира, который был открыт в 2012 году, является продолжением глобального проекта по борьбе с бедностью, которую проводит международная группа правозащитников, надеющаяся покончить с бедностью, увеличив число людей, активно борющихся с ней... | The Global Citizen Festival, which stated in 2012, is an extension of the Global Poverty Project, an international advocacy group hoping to end poverty by increasing the number of people actively fighting against it. |
dailymail.co.uk.298732 | 152 | th | vi | ผู้ตรวจการสืบสวนสอบสวน Brian O'Hagan กล่าวว่า: 'การสืบสวนยังคงอยู่ในช่วงแรก แต่ผมก็อยากจะขอให้ใครก็ตามที่อยู่ในบริเวณใกล้เคียงกับถนน John Street ใน Birkenhead ที่เห็นหรือได้ยินอะไรที่น่าสงสัยกรุณาติดต่อพวกเรา | Cảnh sát điều tra Brian O'Hagan cho biết: ‘Cuộc điều tra mới đi vào giai đoạn đầu tiên nhưng tôi kêu gọi bất cứ ai trong vùng lân cận John Street tại Birkenhead, nếu đã chứng kiến hay nghe được bất cứ điều gì khả nghi thì hãy báo cho chúng tôi. | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: ผู้ตรวจการสืบสวนสอบสวน Brian O'Hagan กล่าวว่า: 'การสืบสวนยังคงอยู่ในช่วงแรก แต่ผมก็อยากจะขอให้ใครก็ตามที่อยู่ในบริเวณใกล้เคียงกับถนน John Street ใน Birkenhead ที่เห็นหรือได้ยินอะไรที่น่าสงสัยกรุณาติดต่อพวกเรา
Vietnamese: | Cảnh sát điều tra Brian O'Hagan cho biết: ‘Cuộc điều tra mới đi vào giai đoạn đầu tiên nhưng tôi kêu gọi bất cứ ai trong vùng lân cận John Street tại Birkenhead, nếu đã chứng kiến hay nghe được bất cứ điều gì khả nghi thì hãy báo cho chúng tôi. |
nytimes.184837 | 113 | th | vi | สึนามิและแผ่นดินไหวที่เกาะแห่งหนึ่งของอินโดนีเซีย คร่าชีวิตผู้คนนับร้อย | Động Đất Và Sóng Thần Ở Indonesia Tàn Phá Cả Hòn Đảo Và Giết Chết Hàng Trăm Người | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: สึนามิและแผ่นดินไหวที่เกาะแห่งหนึ่งของอินโดนีเซีย คร่าชีวิตผู้คนนับร้อย
Vietnamese: | Động Đất Và Sóng Thần Ở Indonesia Tàn Phá Cả Hòn Đảo Và Giết Chết Hàng Trăm Người |
independent.226317 | 1,445 | zh | vi | 在伦敦时装周期间,设计师玛塔·雅库波斯基指导一位拥有两个孩子的模特,就使用了这款产品进行走秀。 | Trong Tuần lễ thời trang Luân Đôn, một bà mẹ hai con đã xuất hiện trên sàn catwalk của nhà thiết kế Marta Jakubowski khi đang sử dụng sản phẩm này. | Translate the following text from Chinese into Vietnamese.
Chinese: 在伦敦时装周期间,设计师玛塔·雅库波斯基指导一位拥有两个孩子的模特,就使用了这款产品进行走秀。
Vietnamese: | Trong Tuần lễ thời trang Luân Đôn, một bà mẹ hai con đã xuất hiện trên sàn catwalk của nhà thiết kế Marta Jakubowski khi đang sử dụng sản phẩm này. |
euronews-en.153826 | 1,964 | en | vi | The Italian golfer Molinari shined in all of his rounds, becoming 1-of-4 players to ever go 5-0-0 since the tournament's current format begun in 1979. | Tay golf người Ý Molinari tỏa sáng trong tất cả các vòng đấu và trở thành 1 trong 4 cầu thủ từng thắng 5-0-0 kể từ khi mùa giải theo phương thức hiện tại bắt đầu vào năm 1979. | Translate the following text from English into Vietnamese.
English: The Italian golfer Molinari shined in all of his rounds, becoming 1-of-4 players to ever go 5-0-0 since the tournament's current format begun in 1979.
Vietnamese: | Tay golf người Ý Molinari tỏa sáng trong tất cả các vòng đấu và trở thành 1 trong 4 cầu thủ từng thắng 5-0-0 kể từ khi mùa giải theo phương thức hiện tại bắt đầu vào năm 1979. |
cnbc.com.6790 | 97 | th | vi | เขาพูดตลกเกี่ยวกับคำวิจารณ์ที่เขาได้รับจากสื่อข่าวในการให้ความคิดเห็นที่บางคนอาจรู้สึกว่า” ไม่มีความเป็นประธานาธิบดี” และการมองโลกในแง่บวกมากเกี่ยวกับผู้นำเกาหลีเหนือ | Ông nói đùa về những lời chỉ trích mà ông sẽ nhận được từ các kênh truyền thông vì đã đưa ra một bình luận mà một số người sẽ coi là “không ra dáng người cầm quyền” vì đã thấy khả quan về nhà lãnh đạo Triều Tiên. | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: เขาพูดตลกเกี่ยวกับคำวิจารณ์ที่เขาได้รับจากสื่อข่าวในการให้ความคิดเห็นที่บางคนอาจรู้สึกว่า” ไม่มีความเป็นประธานาธิบดี” และการมองโลกในแง่บวกมากเกี่ยวกับผู้นำเกาหลีเหนือ
Vietnamese: | Ông nói đùa về những lời chỉ trích mà ông sẽ nhận được từ các kênh truyền thông vì đã đưa ra một bình luận mà một số người sẽ coi là “không ra dáng người cầm quyền” vì đã thấy khả quan về nhà lãnh đạo Triều Tiên. |
bbc.381646 | 1,152 | ru | vi | «Но знаете что, есть вещи и поважнее золотых олимпийских медалей. | "Nhưng mà bạn biết không, có nhiều điều còn quan trọng hơn huy chương vàng Olympic. | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: «Но знаете что, есть вещи и поважнее золотых олимпийских медалей.
Vietnamese: | "Nhưng mà bạn biết không, có nhiều điều còn quan trọng hơn huy chương vàng Olympic. |
newsweek.51340 | 1,765 | th | vi | ประธานาธิบดีอินโดนีเซีย โจโก วีโดโด เดินทางถึง Palu เมื่อวันอาทิตย์และบอกกับทหารของประเทศว่า: “ผมขอให้ทุกท่านทำงานทั้งวันทั้งคืนเพื่อทำงานทุกอย่างที่เกี่ยวข้องกับการอพยพให้เสร็จสิ้นสมบูรณ์ | Tổng thống Indonesia Joko Widodo đến Palu vào chủ nhật và phát biểu trước quân đội quốc gia: "Tôi mong muốn tất cả các bạn sẽ làm việc cả ngày lẫn đêm để hoàn thành mọi nhiệm vụ liên quan đến cuộc sơ tán. | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: ประธานาธิบดีอินโดนีเซีย โจโก วีโดโด เดินทางถึง Palu เมื่อวันอาทิตย์และบอกกับทหารของประเทศว่า: “ผมขอให้ทุกท่านทำงานทั้งวันทั้งคืนเพื่อทำงานทุกอย่างที่เกี่ยวข้องกับการอพยพให้เสร็จสิ้นสมบูรณ์
Vietnamese: | Tổng thống Indonesia Joko Widodo đến Palu vào chủ nhật và phát biểu trước quân đội quốc gia: "Tôi mong muốn tất cả các bạn sẽ làm việc cả ngày lẫn đêm để hoàn thành mọi nhiệm vụ liên quan đến cuộc sơ tán. |
bbc.381669 | 882 | ru | en | ВИЧ/СПИД: Китай сообщает о 14-процентном росте новых случаев | HIV/Aids: China reports 14% surge in new cases | Translate the following text from Russian into English.
Russian: ВИЧ/СПИД: Китай сообщает о 14-процентном росте новых случаев
English: | HIV/Aids: China reports 14% surge in new cases |
bbc.381680 | 1,289 | zh | vi | “除丰田外,其他制造商也对供应链可能遭受的风险担忧,我们需要绝对保证供应链不受影响。” | "Bằng chứng từ Toyota cũng như các nhà sản xuất xe hơi khác cho thấy chúng ta cần phải đảm bảo tiếp tục chuỗi cung ứng thành công." | Translate the following text from Chinese into Vietnamese.
Chinese: “除丰田外,其他制造商也对供应链可能遭受的风险担忧,我们需要绝对保证供应链不受影响。”
Vietnamese: | "Bằng chứng từ Toyota cũng như các nhà sản xuất xe hơi khác cho thấy chúng ta cần phải đảm bảo tiếp tục chuỗi cung ứng thành công." |
rt.com.91356 | 1,812 | ru | vi | Морис заплатили за один день работы, а затем отправили домой на Uber. | Cô Maurice được trả lương theo ngày và tự đi Uber về nhà. | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: Морис заплатили за один день работы, а затем отправили домой на Uber.
Vietnamese: | Cô Maurice được trả lương theo ngày và tự đi Uber về nhà. |
euronews-en.153800 | 335 | th | vi | ตำรวจอ้างเหตุผลด้านความปลอดภัยในการสกัดกั้นฝูงชนจำนวน 25,000 คนที่มาชุมนุมกันที่หน้ามัสยิด แต่ยังคงมีผู้สนับสนุนเป็นจำนวนมากในบริเวณใกล้เคียงที่ต้องการรอพบประธานาธิบดีของพวกเขา | Cảnh sát viện dẫn lý do an ninh để ngăn chặn đám đông 25,000 người quy tụ trước nhà thờ Hồi giáo, nhưng rất nhiều người ủng hộ cũng ở gần đó để gặp tổng thống của họ. | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: ตำรวจอ้างเหตุผลด้านความปลอดภัยในการสกัดกั้นฝูงชนจำนวน 25,000 คนที่มาชุมนุมกันที่หน้ามัสยิด แต่ยังคงมีผู้สนับสนุนเป็นจำนวนมากในบริเวณใกล้เคียงที่ต้องการรอพบประธานาธิบดีของพวกเขา
Vietnamese: | Cảnh sát viện dẫn lý do an ninh để ngăn chặn đám đông 25,000 người quy tụ trước nhà thờ Hồi giáo, nhưng rất nhiều người ủng hộ cũng ở gần đó để gặp tổng thống của họ. |
independent.226317 | 1,441 | lo | vi | ແຕ່ເຄື່ອງປ້ຳນົມ Elvie ແມ່ນງຽບທີ່ສຸດ, ບໍ່ມີສາຍ ຫຼື ທໍ່ ແລະ ເຊື່ອງຢູ່ພາຍໃນເສື້ອຊ້ອນ, ໃຫ້ແມ່ຍິງມີອິດສະລະໃນການເຄື່ອນຍ້າຍ, ອຸ້ມລູກ ແລະ ແມ້ກະທັ້ງອອກໄປຂ້າງນອກໃນຂະນະເວລາທີ່ປຳ້ນົມໄດ້. | Tuy nhiên, máy hút sữa Elvie không hề gây ra tiếng ồn, không có dây hoặc ống và nằm gọn kín đáo bên trong áo ngực cho con bú, giúp phụ nữ có thể tự do di chuyển, bế em bé và thậm chí đi ra ngoài khi đang hút sữa. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: ແຕ່ເຄື່ອງປ້ຳນົມ Elvie ແມ່ນງຽບທີ່ສຸດ, ບໍ່ມີສາຍ ຫຼື ທໍ່ ແລະ ເຊື່ອງຢູ່ພາຍໃນເສື້ອຊ້ອນ, ໃຫ້ແມ່ຍິງມີອິດສະລະໃນການເຄື່ອນຍ້າຍ, ອຸ້ມລູກ ແລະ ແມ້ກະທັ້ງອອກໄປຂ້າງນອກໃນຂະນະເວລາທີ່ປຳ້ນົມໄດ້.
Vietnamese: | Tuy nhiên, máy hút sữa Elvie không hề gây ra tiếng ồn, không có dây hoặc ống và nằm gọn kín đáo bên trong áo ngực cho con bú, giúp phụ nữ có thể tự do di chuyển, bế em bé và thậm chí đi ra ngoài khi đang hút sữa. |
newsweek.51310 | 698 | lo | vi | ແຕ່ເປົ້າໝາຍຕົ້ນຕໍຂອງຄວາມສັບສົນຂອງການປາໄສນີ້ແມ່ນການຊ່ວຍໃຫ້ພັກຣິພັບບລິກກັນປະເຊີນໜ້າກັບການເລືອກຕັ້ງເດືອນພະຈິກໄດ້ຮັບແຮງສະໜັບສະໜູນບາງອັນຕື່ມ. | Tuy nhiên, mục đích chính của các buổi vận động ào ạt này nhằm để tranh thủ chèo kéo sự ủng hộ cho các ứng viên Đảng Cộng hòa trước đợt bầu cử vào tháng 11. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: ແຕ່ເປົ້າໝາຍຕົ້ນຕໍຂອງຄວາມສັບສົນຂອງການປາໄສນີ້ແມ່ນການຊ່ວຍໃຫ້ພັກຣິພັບບລິກກັນປະເຊີນໜ້າກັບການເລືອກຕັ້ງເດືອນພະຈິກໄດ້ຮັບແຮງສະໜັບສະໜູນບາງອັນຕື່ມ.
Vietnamese: | Tuy nhiên, mục đích chính của các buổi vận động ào ạt này nhằm để tranh thủ chèo kéo sự ủng hộ cho các ứng viên Đảng Cộng hòa trước đợt bầu cử vào tháng 11. |
abcnews.306815 | 223 | ru | en | В Нью-Йорке во вторник температура воздуха может подняться до 27 градусов, что на 10 градусов выше среднего. | New York City could reach 80 degrees on Tuesday, which would be approximately 10 degrees above average. | Translate the following text from Russian into English.
Russian: В Нью-Йорке во вторник температура воздуха может подняться до 27 градусов, что на 10 градусов выше среднего.
English: | New York City could reach 80 degrees on Tuesday, which would be approximately 10 degrees above average. |
scotsman.133791 | 798 | th | vi | Rangers อาจได้ครองลูกมาตลอด แต่ Livingston เข้าแท็กชิงและทำแต้มได้ | Mặc dù Rangers cầm bóng nhiều hơn, nhưng Livingston mới là đội thực sự gây được nguy hiểm khi có bóng. | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: Rangers อาจได้ครองลูกมาตลอด แต่ Livingston เข้าแท็กชิงและทำแต้มได้
Vietnamese: | Mặc dù Rangers cầm bóng nhiều hơn, nhưng Livingston mới là đội thực sự gây được nguy hiểm khi có bóng. |
dailymail.co.uk.298732 | 156 | zh | vi | 犯罪调查正在进行当中,警方已经表示他们正在通知受害人的直系亲属。 | Vụ điều tra đang diễn ra đồng thời cảnh sát cho biết họ đang trong quá trình thông báo tới thân nhân của nạn nhân. | Translate the following text from Chinese into Vietnamese.
Chinese: 犯罪调查正在进行当中,警方已经表示他们正在通知受害人的直系亲属。
Vietnamese: | Vụ điều tra đang diễn ra đồng thời cảnh sát cho biết họ đang trong quá trình thông báo tới thân nhân của nạn nhân. |
cbsnews.248484 | 820 | km | vi | ប៉ុន្តែការបង្កើតឧបករណ៍នេះ មានឈ្មោះរបស់គាត់ជាប់រហូតមកដល់សព្វថ្ងៃនេះ។ | Tuy nhiên phát minh mang tên ông thì vẫn còn lại mãi với thời gian. | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: ប៉ុន្តែការបង្កើតឧបករណ៍នេះ មានឈ្មោះរបស់គាត់ជាប់រហូតមកដល់សព្វថ្ងៃនេះ។
Vietnamese: | Tuy nhiên phát minh mang tên ông thì vẫn còn lại mãi với thời gian. |
scotsman.133765 | 592 | lo | vi | ແຕ່ Melrose ເລີ່ມຕົ້ນເຄິ່ງຫຼັງໄດ້ດີ ແລະ ຄວາມພະຍາຍາມຂອງ Patrick Anderson, ສົ່ງໃຫ້ກັບ Baggot ຫຼຸດໄລຍະເວລາໃຫ້ເຫຼືອ 5 ແຕ້ມ. | Nhưng Melrose đã bắt đầu hiệp hai một cách thuận lợi và Patrick Anderson lập công, Baggot ghi thêm điểm, rút ngắn tỉ số xuống còn năm điểm. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: ແຕ່ Melrose ເລີ່ມຕົ້ນເຄິ່ງຫຼັງໄດ້ດີ ແລະ ຄວາມພະຍາຍາມຂອງ Patrick Anderson, ສົ່ງໃຫ້ກັບ Baggot ຫຼຸດໄລຍະເວລາໃຫ້ເຫຼືອ 5 ແຕ້ມ.
Vietnamese: | Nhưng Melrose đã bắt đầu hiệp hai một cách thuận lợi và Patrick Anderson lập công, Baggot ghi thêm điểm, rút ngắn tỉ số xuống còn năm điểm. |
bbc.381692 | 1,109 | en | vi | However, he was killed by a sniper four days later and never knew he had won the highest British military honour. | Tuy nhiên, ông qua đời do bị bắn tỉa bốn ngày sau đó và bản thân chưa từng biết ông đã giành được huân chương danh dự cao nhất của quân đội Anh. | Translate the following text from English into Vietnamese.
English: However, he was killed by a sniper four days later and never knew he had won the highest British military honour.
Vietnamese: | Tuy nhiên, ông qua đời do bị bắn tỉa bốn ngày sau đó và bản thân chưa từng biết ông đã giành được huân chương danh dự cao nhất của quân đội Anh. |
newsweek.51330 | 1,727 | zh | en | 总统继续为这位最高法院提名人辩护,他被三名女性指控有性骚扰行为。总统表示,民主党人利用这些指控达到了自己的目的。 | Continuing his defense of the Supreme Court nominee, who has been accused of sexual misconduct by three women, the president suggested that the Democrats were using the allegations for their own ends. | Translate the following text from Chinese into English.
Chinese: 总统继续为这位最高法院提名人辩护,他被三名女性指控有性骚扰行为。总统表示,民主党人利用这些指控达到了自己的目的。
English: | Continuing his defense of the Supreme Court nominee, who has been accused of sexual misconduct by three women, the president suggested that the Democrats were using the allegations for their own ends. |
nytimes.184822 | 1,937 | lo | vi | "ເຈົ້້າອາດເຄີຍຄິດວ່າ Kleenex ເປັນຜູ້ສະໜັບທີ່ຮ່ວມມືທີ່ດີກັບຂ້ອຍ. | "Bạn đã nghĩ Kleenex là nhà tài trợ của công ty tôi. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: "ເຈົ້້າອາດເຄີຍຄິດວ່າ Kleenex ເປັນຜູ້ສະໜັບທີ່ຮ່ວມມືທີ່ດີກັບຂ້ອຍ.
Vietnamese: | "Bạn đã nghĩ Kleenex là nhà tài trợ của công ty tôi. |
cnbc.com.6769 | 634 | ru | vi | И Ким, и президент США Дональд Трамп хотят провести второй саммит. | Cả ông Kim và Tổng Thống Hoa Kỳ Donald Trump đều mong muốn một cuộc gặp thượng đỉnh lần hai. | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: И Ким, и президент США Дональд Трамп хотят провести второй саммит.
Vietnamese: | Cả ông Kim và Tổng Thống Hoa Kỳ Donald Trump đều mong muốn một cuộc gặp thượng đỉnh lần hai. |
bbc.381680 | 1,280 | th | en | “มุมมองของผมคือว่าหากอังกฤษหลุดออกจากสหภาพยุโรปในปลายเดือนมีนาคม เราจะได้เห็นการหยุดการผลิตในโรงงานของพวกเรา" Marvin Cooke กล่าว กรรมการผู้จัดการของโตโยต้าที่ Burnaston | "My view is that if Britain crashes out of the EU at the end of March we will see production stops in our factory," said Marvin Cooke, Toyota's managing director at Burnaston. | Translate the following text from Thai into English.
Thai: “มุมมองของผมคือว่าหากอังกฤษหลุดออกจากสหภาพยุโรปในปลายเดือนมีนาคม เราจะได้เห็นการหยุดการผลิตในโรงงานของพวกเรา" Marvin Cooke กล่าว กรรมการผู้จัดการของโตโยต้าที่ Burnaston
English: | "My view is that if Britain crashes out of the EU at the end of March we will see production stops in our factory," said Marvin Cooke, Toyota's managing director at Burnaston. |
nytimes.184837 | 119 | th | vi | ต่อให้อินโดนีเซียอดทนต่อแผ่นดินไหวที่เกิดขึ้นอย่างต่อเนื่องประจำ ประเทศนี้ก็ยังคงไม่พร้อมที่จะรับมือกับความโกรธแค้นของธรรมชาติอย่างน่าเศร้า | Bất chấp tình hình động đất liên tục mà Indonesia phải trải qua, quốc gia này vẫn chưa được chuẩn bị kỹ càng trước sự phẫn nộ của thiên nhiên. | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: ต่อให้อินโดนีเซียอดทนต่อแผ่นดินไหวที่เกิดขึ้นอย่างต่อเนื่องประจำ ประเทศนี้ก็ยังคงไม่พร้อมที่จะรับมือกับความโกรธแค้นของธรรมชาติอย่างน่าเศร้า
Vietnamese: | Bất chấp tình hình động đất liên tục mà Indonesia phải trải qua, quốc gia này vẫn chưa được chuẩn bị kỹ càng trước sự phẫn nộ của thiên nhiên. |
dailymail.co.uk.298759 | 788 | en | vi | The next step, he hopes, it to ask all postgraduate students to complete a similar study programme before joining the competitive institution. | Cậu hy vọng rằng bước tiếp theo sẽ là đề nghị tất cả nghiên cứu sinh sau đại học tham gia một chương trình học tương tự trước khi bắt đầu cạnh tranh trong khóa học chính. | Translate the following text from English into Vietnamese.
English: The next step, he hopes, it to ask all postgraduate students to complete a similar study programme before joining the competitive institution.
Vietnamese: | Cậu hy vọng rằng bước tiếp theo sẽ là đề nghị tất cả nghiên cứu sinh sau đại học tham gia một chương trình học tương tự trước khi bắt đầu cạnh tranh trong khóa học chính. |
newsweek.51329 | 858 | km | vi | តាមដានព្រឹត្តិការណ៍អ្នកច្រៀងរ៉េប ស៊្នូប ដហ្កគ៍ (Snoop Dogg) មានឈ្មោះថា ស៊្នូប ឡាយអឹន (Snoop Lion) ហើយប្រាកដណាស់ថា ព្រះរាជបុត្រតន្រ្តីបុរាណ (legend Prince) បានផ្លាស់ប្តូរឈ្មោះរបស់គាត់ជានិមិត្តសញ្ញាមួយ ហើយបន្ទាប់មកសិល្បៈកររូបនេះត្រូវបានគេស្គាល់ពីមុនថា ព្រះរាជបុត្រ (Prince)។ | Một rapper khác, Snoop Dogg trước đây có tên là Snoop Lion; hay cố huyền thoại âm nhạc Prince, cũng đã từng đổi tên thành một biểu tượng và sau đó, lại đổi tên theo một nghệ sĩ khác thành Prince. | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: តាមដានព្រឹត្តិការណ៍អ្នកច្រៀងរ៉េប ស៊្នូប ដហ្កគ៍ (Snoop Dogg) មានឈ្មោះថា ស៊្នូប ឡាយអឹន (Snoop Lion) ហើយប្រាកដណាស់ថា ព្រះរាជបុត្រតន្រ្តីបុរាណ (legend Prince) បានផ្លាស់ប្តូរឈ្មោះរបស់គាត់ជានិមិត្តសញ្ញាមួយ ហើយបន្ទាប់មកសិល្បៈកររូបនេះត្រូវបានគេស្គាល់ពីមុនថា ព្រះរា... | Một rapper khác, Snoop Dogg trước đây có tên là Snoop Lion; hay cố huyền thoại âm nhạc Prince, cũng đã từng đổi tên thành một biểu tượng và sau đó, lại đổi tên theo một nghệ sĩ khác thành Prince. |
bbc.381789 | 1,361 | ru | vi | Я получил кепку B, и все», — сказал Росс Sportsound BBC Scotland. | Tôi đã có chiếc mũ với logo chữ B và đó chính là thứ tôi muốn, "Ross nói với Sportsound của đài BBC Scotland. | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: Я получил кепку B, и все», — сказал Росс Sportsound BBC Scotland.
Vietnamese: | Tôi đã có chiếc mũ với logo chữ B và đó chính là thứ tôi muốn, "Ross nói với Sportsound của đài BBC Scotland. |
independent.226301 | 710 | km | vi | អឺរ៉ុបមានប្រៀបជាង ដោយមាន ៤ ពិន្ទុនាំមុខ ហើយនៅសល់ ១០ ពិន្ទុទៀត ដែលអាចឈ្នះ។ | Tất nhiên, đội Châu Âu có lợi thế, dẫn trước 4 điểm, và họ còn 12 trận thi đấu nữa. | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: អឺរ៉ុបមានប្រៀបជាង ដោយមាន ៤ ពិន្ទុនាំមុខ ហើយនៅសល់ ១០ ពិន្ទុទៀត ដែលអាចឈ្នះ។
Vietnamese: | Tất nhiên, đội Châu Âu có lợi thế, dẫn trước 4 điểm, và họ còn 12 trận thi đấu nữa. |
nytimes.184822 | 1,928 | th | vi | “มันไม่ใช่การตัดสินใจที่ถูกคิดมาอย่างดี” เธอกล่าวกับฉันด้วยเสียงหัวเราะ 30 ปีต่อมา | 30 năm sau cô ấy cười và nói với tôi rằng "Đó không phải là một quyết định sáng suốt". | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: “มันไม่ใช่การตัดสินใจที่ถูกคิดมาอย่างดี” เธอกล่าวกับฉันด้วยเสียงหัวเราะ 30 ปีต่อมา
Vietnamese: | 30 năm sau cô ấy cười và nói với tôi rằng "Đó không phải là một quyết định sáng suốt". |
reuters.218863 | 411 | ru | vi | Коммуникации с Дунгала были «полностью разрушены, не поступало никакой информации». | Truyền thông “hoàn toàn tê liệt với không tin tức nào” từ Donggala, ông Nugroho nói. | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: Коммуникации с Дунгала были «полностью разрушены, не поступало никакой информации».
Vietnamese: | Truyền thông “hoàn toàn tê liệt với không tin tức nào” từ Donggala, ông Nugroho nói. |
nytimes.184830 | 1,532 | th | vi | เราจะทำอะไรถ้านายทรัมป์ไล่ผู้ช่วยอัยการสูงสุด ร้อด โรเซนสไตน์ ชายผู้ควบคุมชะตากรรมของการสอบสวนของนายมูลเลอร์? | Điều gì sẽ xảy ra nếu tổng thống Trump sa thải Thứ trưởng Tư pháp Rod Rosenstein, người kiểm soát số phận của cuộc điều tra của ông Mueller? | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: เราจะทำอะไรถ้านายทรัมป์ไล่ผู้ช่วยอัยการสูงสุด ร้อด โรเซนสไตน์ ชายผู้ควบคุมชะตากรรมของการสอบสวนของนายมูลเลอร์?
Vietnamese: | Điều gì sẽ xảy ra nếu tổng thống Trump sa thải Thứ trưởng Tư pháp Rod Rosenstein, người kiểm soát số phận của cuộc điều tra của ông Mueller? |
independent.226301 | 707 | ru | vi | Переходящая инициатива — это исключительная выдуманная спортивная концепция, но именно в нее верят игроки, и на подобных соревнованиях она особо ярко выражена. | Cú xoay cổ tay theo kiểu con lắc để tạo đà là một khái niệm thể thao hoàn toàn mới, nhưng cũng là động tác mà vận động viên thực sự tin tưởng, đặc biệt là trong những trận thi đấu như thế này. | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: Переходящая инициатива — это исключительная выдуманная спортивная концепция, но именно в нее верят игроки, и на подобных соревнованиях она особо ярко выражена.
Vietnamese: | Cú xoay cổ tay theo kiểu con lắc để tạo đà là một khái niệm thể thao hoàn toàn mới, nhưng cũng là động tác mà vận động viên thực sự tin tưởng, đặc biệt là trong những trận thi đấu như thế này. |
newsweek.51329 | 834 | lo | vi | Kanye West ຖືກໂຫ່ຢູ່ໃນຫ້ອງສະຕູດິໂອໃນລະຫວ່າງການອອກອາກາດສົດຄືນວັນເສົາຫຼັງຈາກການສະແດງອັນສັບຊ້ອນ ເຊິ່ງລາວໄດ້ຊື່ນຊົມປະທານາທິບໍດີ ສະຫະລັດ ໂດນາລ ທຣ້ຳ ແລະ ໄດ້ເວົ້າວ່າ ລາວຈະລົງຊີງຕຳແໜ່ງໃນປີ 2020. | Kanye West nhận nhiều tiếng la ó trong phòng thu trong suốt Đêm nhạc SNL, sau buổi trình diễn lan man của mình. Trong buổi trình diễn, anh ta ca ngợi Tổng thống Mỹ Donald Trump và khẳng định mình sẽ ra tranh cử vào năm 2020. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: Kanye West ຖືກໂຫ່ຢູ່ໃນຫ້ອງສະຕູດິໂອໃນລະຫວ່າງການອອກອາກາດສົດຄືນວັນເສົາຫຼັງຈາກການສະແດງອັນສັບຊ້ອນ ເຊິ່ງລາວໄດ້ຊື່ນຊົມປະທານາທິບໍດີ ສະຫະລັດ ໂດນາລ ທຣ້ຳ ແລະ ໄດ້ເວົ້າວ່າ ລາວຈະລົງຊີງຕຳແໜ່ງໃນປີ 2020.
Vietnamese: | Kanye West nhận nhiều tiếng la ó trong phòng thu trong suốt Đêm nhạc SNL, sau buổi trình diễn lan man của mình. Trong buổi trình diễn, anh ta ca ngợi Tổng thống Mỹ Donald Trump và khẳng định mình sẽ ra tranh cử vào năm 2020. |
telegraph.405413 | 1,878 | lo | vi | ຄວາມບໍ່ເພິ່ງປາດຖະໜາຂອງພວກເຂົາແມ່ນຈະໝົດໄປຍ້ອນການສືບສວນໃນເວລາຈຳກັດນີ້. | Sự chần chừ của họ chỉ là vấn đề thời gian. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: ຄວາມບໍ່ເພິ່ງປາດຖະໜາຂອງພວກເຂົາແມ່ນຈະໝົດໄປຍ້ອນການສືບສວນໃນເວລາຈຳກັດນີ້.
Vietnamese: | Sự chần chừ của họ chỉ là vấn đề thời gian. |
upi.176249 | 130 | lo | vi | Daniel Sturridge ຮັກສາ Liverpool ຈາກການຜ່າຍແພ້ໃຫ້ກັບ Chelsea ໃນ Premier Leauge ດ້ວຍຄະແນນໃນນາທີທີ 89 ຂອງວັນເສົາທີ່ Stamford Bridge ໃນລອນດອນ. | Daniel Sturridge đã cứu Liverpool khỏi một trận thua trước Chelsea trong khuôn khổ Ngoại hạng Anh vào thứ Bảy tại sân Stamford Bridge, London bằng một bàn thắng vào phút 89. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: Daniel Sturridge ຮັກສາ Liverpool ຈາກການຜ່າຍແພ້ໃຫ້ກັບ Chelsea ໃນ Premier Leauge ດ້ວຍຄະແນນໃນນາທີທີ 89 ຂອງວັນເສົາທີ່ Stamford Bridge ໃນລອນດອນ.
Vietnamese: | Daniel Sturridge đã cứu Liverpool khỏi một trận thua trước Chelsea trong khuôn khổ Ngoại hạng Anh vào thứ Bảy tại sân Stamford Bridge, London bằng một bàn thắng vào phút 89. |
newsweek.51339 | 1,621 | lo | vi | ໃນເດືອນມັງກອນປີ 2016 ລາວໄດ້ຖືກກ່າວຫາວ່າມີການໃຊ້ຄວາມຮຸນແຮງພາຍໃນຄອບຄົວ ແລະ ຄອບຄອງອາວຸດໃນຂະນະທີ່ມຶນເມົາເຊິ່ງໄດ້ກ່ຽວຂ້ອງກັບເຫດການຄັ້ງນີ້. | Vào tháng 1 năm 2016, anh ta bị buộc tội bạo hành gia đình, can thiệp vào báo cáo về tội bạo lực gia đình và sở hữu vũ khí trong tình trạng không tỉnh táo liên quan tới vụ việc. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: ໃນເດືອນມັງກອນປີ 2016 ລາວໄດ້ຖືກກ່າວຫາວ່າມີການໃຊ້ຄວາມຮຸນແຮງພາຍໃນຄອບຄົວ ແລະ ຄອບຄອງອາວຸດໃນຂະນະທີ່ມຶນເມົາເຊິ່ງໄດ້ກ່ຽວຂ້ອງກັບເຫດການຄັ້ງນີ້.
Vietnamese: | Vào tháng 1 năm 2016, anh ta bị buộc tội bạo hành gia đình, can thiệp vào báo cáo về tội bạo lực gia đình và sở hữu vũ khí trong tình trạng không tỉnh táo liên quan tới vụ việc. |
euronews-en.153797 | 1,629 | ru | vi | В социальных сетях появляются видеозаписи с происшествием. | Video đang được đăng trên các trên phương tiện truyền thông xã hội cho thấy thời điểm xảy ra thảm họa. | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: В социальных сетях появляются видеозаписи с происшествием.
Vietnamese: | Video đang được đăng trên các trên phương tiện truyền thông xã hội cho thấy thời điểm xảy ra thảm họa. |
abcnews.306815 | 201 | ru | en | По состоянию на субботу, 5 часов утра по Нью-Йорку, циклон достиг 1-й категории с ветрами до 135 км/ч, находясь за 360 км к юго-западу от города Пунта-Эухения (Мексика). | Rosa had winds of 85 mph, a Category 1 Hurricane, as of 5 a.m. Eastern time Sunday, and was located 385 miles southwest of Punta Eugenia, Mexico. | Translate the following text from Russian into English.
Russian: По состоянию на субботу, 5 часов утра по Нью-Йорку, циклон достиг 1-й категории с ветрами до 135 км/ч, находясь за 360 км к юго-западу от города Пунта-Эухения (Мексика).
English: | Rosa had winds of 85 mph, a Category 1 Hurricane, as of 5 a.m. Eastern time Sunday, and was located 385 miles southwest of Punta Eugenia, Mexico. |
dailymail.co.uk.298759 | 784 | th | vi | วัฒนธรรมแห่งความภาคภูมิใจใน 'การเป็นนกฮูกนอนดึก' นั้นก็ยังคงอยู่ เขากล่าว เทคโนโลยีที่ทันสมัยและความกดดันที่เพิ่มขึ้นในนักศึกษาแสดงให้เห็นว่า การอดนอนเป็นปัญหาที่ขยายใหญ่ขึ้น | Ông nói: Văn hóa tự hào "sinh viên cú đêm" vẫn còn tồn tại, đồng thời các công nghệ hiện đại và áp lực ngày càng tăng đối với sinh viên dẫn tới tình trạng thiếu ngủ là một vấn đề ngày càng nghiêm trọng. | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: วัฒนธรรมแห่งความภาคภูมิใจใน 'การเป็นนกฮูกนอนดึก' นั้นก็ยังคงอยู่ เขากล่าว เทคโนโลยีที่ทันสมัยและความกดดันที่เพิ่มขึ้นในนักศึกษาแสดงให้เห็นว่า การอดนอนเป็นปัญหาที่ขยายใหญ่ขึ้น
Vietnamese: | Ông nói: Văn hóa tự hào "sinh viên cú đêm" vẫn còn tồn tại, đồng thời các công nghệ hiện đại và áp lực ngày càng tăng đối với sinh viên dẫn tới tình trạng thiếu ngủ là một vấn đề ngày càng nghiêm trọng. |
scotsman.133791 | 802 | th | vi | Alfredo Morelos คิดว่า เขาควรได้ลูกโทษในช่วงสิบห้านาทีที่เขาปะทะชนกันกับ Steven Lawless แต่กรรมการ Steven Thomson ปฏิเสธคำอุทธรณ์ของ Colombian | Alfredo Morelos chắc chắn cho rằng anh phải được hưởng quả phạt trên chấm phạt đền vì anh và Steven Lawless đã xảy ra va chạm nhưng trọng tài Steven Thomson bác bỏ kháng cáo của cầu thủ người Colombia này. | Translate the following text from Thai into Vietnamese.
Thai: Alfredo Morelos คิดว่า เขาควรได้ลูกโทษในช่วงสิบห้านาทีที่เขาปะทะชนกันกับ Steven Lawless แต่กรรมการ Steven Thomson ปฏิเสธคำอุทธรณ์ของ Colombian
Vietnamese: | Alfredo Morelos chắc chắn cho rằng anh phải được hưởng quả phạt trên chấm phạt đền vì anh và Steven Lawless đã xảy ra va chạm nhưng trọng tài Steven Thomson bác bỏ kháng cáo của cầu thủ người Colombia này. |
dailymail.co.uk.298622 | 1,337 | km | vi | គោលនយោបាយបែបនេះ នឹងធ្វើឱ្យមានតុល្យភាពនៃភាពជោគជ័យនៃការខិតខំរបស់លោក ខរប៊ីន (Corbyn) ដើម្បីទាក់ទាញម្ចាស់ឆ្នោត ដែលវ័យក្មេង | Sự thay đổi này sẽ vô hiệu hóa thành công trong nỗ lực thu hút cử tri trẻ của Corbyn | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: គោលនយោបាយបែបនេះ នឹងធ្វើឱ្យមានតុល្យភាពនៃភាពជោគជ័យនៃការខិតខំរបស់លោក ខរប៊ីន (Corbyn) ដើម្បីទាក់ទាញម្ចាស់ឆ្នោត ដែលវ័យក្មេង
Vietnamese: | Sự thay đổi này sẽ vô hiệu hóa thành công trong nỗ lực thu hút cử tri trẻ của Corbyn |
nytimes.184825 | 1,498 | ru | vi | «Я помню, когда мы делали все эти сумасшедшие шоу, люди говорили: «Это начало конца западной цивилизации», — рассказывает г-н Флейс. | "Tôi nhớ lại những ngày chúng tôi thực hiện các chương trình điên rồ đó và mọi người nói rằng, “Đây là khởi đầu cho sự kết thúc của nền văn minh phương Tây "”, ông Fleiss đã nói với tôi như vậy. | Translate the following text from Russian into Vietnamese.
Russian: «Я помню, когда мы делали все эти сумасшедшие шоу, люди говорили: «Это начало конца западной цивилизации», — рассказывает г-н Флейс.
Vietnamese: | "Tôi nhớ lại những ngày chúng tôi thực hiện các chương trình điên rồ đó và mọi người nói rằng, “Đây là khởi đầu cho sự kết thúc của nền văn minh phương Tây "”, ông Fleiss đã nói với tôi như vậy. |
rt.com.91334 | 1,272 | km | vi | នារីវ័យ ៣៤ ឆ្នាំរូបនេះបាននិយាយថា ពេលនេះ នាងកំពុងចង់សាររើឡើងវិញ នៅពេល ដែលនាងនៅតែបន្តរងការឈឺចាប់ ដោយសារហេតុការណ៍ ដែលបានកើតឡើងនេះ។ | Người phụ nữ 34 tuổi này nói rằng cô hiện đang tìm cách lật ngược quyết định hòa giải trước đây vì bản thân tiếp tục bị sang chấn do vụ việc trong cáo buộc. | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: នារីវ័យ ៣៤ ឆ្នាំរូបនេះបាននិយាយថា ពេលនេះ នាងកំពុងចង់សាររើឡើងវិញ នៅពេល ដែលនាងនៅតែបន្តរងការឈឺចាប់ ដោយសារហេតុការណ៍ ដែលបានកើតឡើងនេះ។
Vietnamese: | Người phụ nữ 34 tuổi này nói rằng cô hiện đang tìm cách lật ngược quyết định hòa giải trước đây vì bản thân tiếp tục bị sang chấn do vụ việc trong cáo buộc. |
cbsnews.248387 | 260 | zh | vi | 据 CBS 的子公司 WAFB 报道,警方在现场找到了眼镜,并表示他们在眼镜上发现了 Simpson 的 DNA。 | Cảnh sát đã phát hiện được kính từ hiện trường và cho biết họ phát hiện được ADN của Simpson trên kính, theo tin từ đài WAFB của CBS. | Translate the following text from Chinese into Vietnamese.
Chinese: 据 CBS 的子公司 WAFB 报道,警方在现场找到了眼镜,并表示他们在眼镜上发现了 Simpson 的 DNA。
Vietnamese: | Cảnh sát đã phát hiện được kính từ hiện trường và cho biết họ phát hiện được ADN của Simpson trên kính, theo tin từ đài WAFB của CBS. |
nytimes.184862 | 1,452 | en | vi | "Close to 80 percent of the individuals that are either sponsors or household members of sponsors are here in the country illegally, and a large chunk of those are criminal aliens. | "Gần 80% các nhà tài trợ hoặc thành viên trong gia đình nhà tài trợ đều đang ở đây bất hợp pháp, và phần lớn trong số đó đã có tiền án tiền sự. | Translate the following text from English into Vietnamese.
English: "Close to 80 percent of the individuals that are either sponsors or household members of sponsors are here in the country illegally, and a large chunk of those are criminal aliens.
Vietnamese: | "Gần 80% các nhà tài trợ hoặc thành viên trong gia đình nhà tài trợ đều đang ở đây bất hợp pháp, và phần lớn trong số đó đã có tiền án tiền sự. |
dailymail.co.uk.298692 | 642 | lo | vi | ອຸປະກອນເສີມຂະໜາດໃຫຍ່ອື່ນໆ ປະກອບດ້ວຍໝາກໂມທີ່ປະດັບດ້ວຍເພັດພອຍ, ໝວກວິເສດ ແລະ ລວມເຖິງໝາກນັດ ແຕ່ພວກເຂົາບໍ່ໄດ້ອອກແບບເພື່ອໃຫ້ຫົວຂອງເຈົ້າອຸ່ນ. | Các phụ kiện có kích thước quá khổ khác bao gồm quả dưa hấu cầu kỳ, mũ phù thủy và thậm chí là một quả dứa - nhưng chúng không được thiết kế để giữ ấm đầu cho bạn. | Translate the following text from Lao into Vietnamese.
Lao: ອຸປະກອນເສີມຂະໜາດໃຫຍ່ອື່ນໆ ປະກອບດ້ວຍໝາກໂມທີ່ປະດັບດ້ວຍເພັດພອຍ, ໝວກວິເສດ ແລະ ລວມເຖິງໝາກນັດ ແຕ່ພວກເຂົາບໍ່ໄດ້ອອກແບບເພື່ອໃຫ້ຫົວຂອງເຈົ້າອຸ່ນ.
Vietnamese: | Các phụ kiện có kích thước quá khổ khác bao gồm quả dưa hấu cầu kỳ, mũ phù thủy và thậm chí là một quả dứa - nhưng chúng không được thiết kế để giữ ấm đầu cho bạn. |
guardian.221762 | 623 | zh | vi | 周一将是玻利维亚“开启与智利重建两国关系,这是一次千载难逢的机会”,也是“结束两国 139 年来在共同利益问题上的分歧”的时机,“他说。 | Thứ Hai sẽ mang đến cho Bolivia “một cơ hội phi thường để mở ra một kỷ nguyên mới với mối quan hệ với Chile” và một cơ hội để kết thúc 139 năm bất đồng lợi ích lẫn nhau,” ông chia sẻ. | Translate the following text from Chinese into Vietnamese.
Chinese: 周一将是玻利维亚“开启与智利重建两国关系,这是一次千载难逢的机会”,也是“结束两国 139 年来在共同利益问题上的分歧”的时机,“他说。
Vietnamese: | Thứ Hai sẽ mang đến cho Bolivia “một cơ hội phi thường để mở ra một kỷ nguyên mới với mối quan hệ với Chile” và một cơ hội để kết thúc 139 năm bất đồng lợi ích lẫn nhau,” ông chia sẻ. |
reuters.218923 | 743 | en | vi | After being second-best for two days, however, a Sunday counter-attack looks as though it will be beyond them. | Sau khi chỉ được coi là kẻ đứng thứ hai trong hai ngày, Chủ Nhật rất có thể sẽ trở thành cú lộ ngược dòng cho đội tuyển này. | Translate the following text from English into Vietnamese.
English: After being second-best for two days, however, a Sunday counter-attack looks as though it will be beyond them.
Vietnamese: | Sau khi chỉ được coi là kẻ đứng thứ hai trong hai ngày, Chủ Nhật rất có thể sẽ trở thành cú lộ ngược dòng cho đội tuyển này. |
cnn.304447 | 554 | km | vi | តើលោកស្រី ជាអ្នកដែលធ្វើឲ្យលេចធ្លាយឯកសារមែនទេ? | Bà có để lộ thông tin không? | Translate the following text from Khmer into Vietnamese.
Khmer: តើលោកស្រី ជាអ្នកដែលធ្វើឲ្យលេចធ្លាយឯកសារមែនទេ?
Vietnamese: | Bà có để lộ thông tin không? |
End of preview. Expand in Data Studio
README.md exists but content is empty.
- Downloads last month
- 10